Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hiện đại hóa" (1)
hiện đại hóa
Tiếng Anh
Danh từmodernization
Quá trình hiện đại hóa đất nước đang diễn ra nhanh chóng.
The country's modernization process is rapidly underway.
Từ liên quan "hiện đại hóa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hiện đại hóa" (1)
Quá trình hiện đại hóa đất nước đang diễn ra nhanh chóng.
The country's modernization process is rapidly underway.
